CHỦ NHẬT : 27/09/2026
Cờ nhanh: 7 ván
Cờ chớp: 9 ván

Giải cờ vua nhanh, chớp lần 2 năm 2026

协会者Học Viện V-Chess
协会越南 ( VIE )
竞赛主管Học Viên V-Chess
裁判长FA Nguyen Minh Trang
Bedenkzeit (Rapid)10 mins + 2 seconds, 3 mins + 2 seconds
地点Số 5 Trần Lựu, Phường An Khánh, Tp. Hồ Chí Minh
Number of rounds7
Tournament type瑞士制编排系统
等级分计算国际等级分
日期2026/09/27
平均等级分 / Average age1590 / 13
配对软件Swiss-Manager from Heinz Herzog, Swiss-Manager 比赛文件

最后更新29.09.2026 17:33:07, 创建者/最新上传: VChess

比赛选择Danh sách ban đầu, Rapid Master, Rapid Challenger
Blitz Master, Blitz Challenger
参数选择 没有比赛详细资料, 显示国旗 , 比赛日历链接
列表赛前排序表, 选手按字母排列, 协会-,对局- 及称号-统计, Alphabetical list all groups, 日程表
Excel及打印输出到Excel文件 (.xlsx), 输出至PDF文件, QR-Codes
Search for player 搜索

赛前排序表

序号姓名国际棋联ID协会等级分性别组别
1Nguyễn Lê Nguyên12426792VIE2072Mast
2ACMBùi Quang Huy12431265VIE1998Mast
3Nguyễn Vũ Bảo Lâm12432105VIE1965Mast
4Nguyễn Nhất Khương12431656VIE1926Mast
5Vương Tuấn Khoa12445312VIE1885Mast
6Trần Minh Hiếu12429155VIE1857Mast
7Đỗ Tiến Quang Minh12428647VIE1832Mast
8Võ Ngọc Minh Trí12483230VIE1825Mast
9Cao Kiến Bình12431508VIE1780Mast
10Huỳnh Khánh Lâm561006580VIE1735Mast
11Bùi Công Minh12450561VIE1734Mast
12Vũ Đình Thanh12443034VIE1724Mast
13Nguyễn Hoàng Bảo Huy12480860VIE1686Chal
14Phạm Viết Thiên Phước12419010VIE1667Mast
15Phan Đăng Khôi12442330VIE1654Mast
16Phạm Quang Anh12459020VIE1649Chal
17Lê Nguyễn Minh Nghĩa12476447VIE1642Chal
18Nguyễn Nhật Đăng12459631VIE1623Chal
19Triệu Huy561000345VIE1612Chal
20Dương Danh Phát561008176VIE1610Chal
21AIMNgô Thanh Tú12426776VIE1598Chal
22AIMNguyễn Ngọc Phong12498068VIE1593Chal
23Đỗ Thanh Quốc Hùng12475475VIE1566Mast
24Phan Khắc Hoàng Bách12475165VIE1520Chal
25Nguyễn Huy Nhật Minh561009350VIE1507Chal
26Bùi Lê Minh Tâm12449865VIE1492Chal
27Ngô Đức Minh Châu12443352VIE1492Chal
28Phan Minh12480533VIE1477Chal
29Bùi Tùng Lâm12480673VIE1475Chal
30AFMNguyễn Chí Dũng12487929VIE1466Chal
31Nguyễn Minh Khoa12458082VIE1432Chal
32Nguyễn Phúc Hưng561008702VIE1430Chal
33Trần Hoàng Thiên Kim561000388VIE1405wChal
34Bùi Quang Hưng561000477VIE0Chal
35Đàm Thái Đại Quang561025445VIE0Chal
36Đặng Viết Khôi561025054VIE0Chal
37Đào Quốc Khang561024848VIE0Chal
38Dương Quốc Bảo561001520VIE0Chal
39Henry Lu3218090VIE0Chal
40Lã Gia Hưng100094716FID0Chal
41Lương Triển Vinh561019895VIE0Chal
42Lý Phúc Khoa561015571VIE0Chal
43Nguyễn Hoàng Khánh Ngân561012114VIE0Chal
44Phạm Đức Bảo561014389VIE0Chal
45Trần Quang Huy561005363VIE0Chal
46Trần Xuân Nhật Hoàng561025151VIE0Chal